eldest hand
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi ngồi bên trái người chia bài: Trong một số trò chơi bài, đây là vị trí người chơi bắt đầu ván bài hoặc có lượt hành động đầu tiên sau khi bài được chia. Thuật ngữ này thường được dùng trong các trò chơi bài truyền thống như Whist hoặc Bridge.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As the eldest hand, it was her turn to lead the first trick. (Là người chơi ngồi bên trái người chia bài, đến lượt cô ấy đánh quân bài đầu tiên của ván.)
- The dealer passed the cards, and the eldest hand examined his hand carefully. (Người chia bài phát xong, và người chơi ngồi bên trái người chia bài xem xét bài của mình một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The privilege of the eldest hand": Đặc quyền của người chơi ngồi bên trái người chia bài, thường là được đánh hoặc ra quyết định đầu tiên.
- In this game, the eldest hand has the privilege of declaring trumps. (Trong trò chơi này, người chơi ngồi bên trái người chia bài có đặc quyền được chọn chất chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Elder hand (n): Một biến thể cũ hoặc cách viết khác của "eldest hand", có cùng nghĩa.
- The elder hand is the player to the left of the dealer. (Người chơi ngồi bên trái người chia bài là người có lượt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- First player: Người chơi đầu tiên (trong ngữ cảnh bài lá).
- Player to the dealer's left: Người chơi ở bên trái người chia bài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.